持续 (chíxù)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- trì tục
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- duy trì lâu dài; khăng khăng; tuân theo; kéo dài; tiếp tục; tiếp diễn; bền vững
- tôn trọng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.