维修维修 (wéixiū)wéixiūCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtduy tuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giữ gìn sửa chữa; duy tu; giữ gìn và tu sửa, bảo dưỡng