Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绶
绶 (shòu)
shòu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dải lụa; băng lụa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 绶
印绶
yìnshòu
ấn thụ
ấn tín và dây đeo triện
绶带
shòudài
thụ đới
dải lụa; băng lụa; dây huy chương
吐绶鸡
tǔshòujī
thổ thụ kê
gà tây
亚洲绶带
yàzhōushòudài
á châu thụ đới
(loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi); còn được gọi là 寿带