Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绶带 (shòudài)

shòudài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụ đới

Nghĩa

  1. dải lụa; băng lụa
  2. dây huy chương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 绶带