Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

综合症 (zōnghézhèng)

zōnghézhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tống hợp chứng

Nghĩa

  1. hội chứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 综合症