Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
缆
绳
缆绳 (lǎnshéng)
lǎnshéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãm thằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây thừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
缆
lǎn
dây thừng; dây cáp; dây buộc thuyền (bằng thừng hoặc bằng dây cáp); buộc thuyền; cắm thuyền (cho thuyền cập bến)
绳
shéng
dây thừng; thừng; ràng buộc; ngăn chặn