Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
编
码
器
编码器 (biānmǎqì)
biānmǎqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
biên mã khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mã hoá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
编
biān
bện; đan; tết; thắt; sắp; sắp xếp; xếp; đưa vào; phân chia; phân loại
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan