编辑编辑 (biānjí)biānjíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbiên tậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biên tập; chỉnh lý; biên soạn; chỉnh sửa2biên tập viên; người biên soạn