Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缝补 (féngbǔ)

féngbǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phùng bổ

Nghĩa

  1. may vá; khâu vá; khâu; vá; nhíp; vá may

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ