缺乏缺乏 (quēfá)quēfáCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkhuyết phạpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiếu hụt; thiếu; không đủ2nghèo3bấn4khan hiếm; khan