Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缺乏 (quēfá)

quēfá

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuyết phạp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thiếu hụt; thiếu; không đủ
  2. nghèo
  3. bấn
  4. khan hiếm; khan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缺乏