Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
缺
心
眼
儿
缺心眼儿 (Quēxīnyǎn'er)
Quēxīnyǎn'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nhẫn tâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
缺
quē
thiếu; hụt; sứt mẻ; tàn khuyết; sớn
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)