Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
网
络
层
网络层 (wǎngluòcéng)
wǎngluòcéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
võng lạc tằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lớp mạng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc
Từ có chứa 网络层
网络层协议
wǎngluò céng xiéyì
võng lạc tằng hiệp nghị
giao thức lớp mạng