Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罗马尼亚 (luómǎníyǎ)

luómǎníyǎ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
la mã ni á
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ru-ma-ni; Romania; Lỗ Ma Ni (viết tắt là Rom., cũng viết là Rumania)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ