Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罢休 (bàxiū)

bàxiū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bãi hưu

Nghĩa

  1. thôi; ngừng; nghỉ; dừng; buông xuôi (thường dùng ở câu phủ định). 停止做某事,侧重指坚决停止不做

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ