罩 (zhào)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tráo | trạo
Nghĩa
- che đậy; che phủ; khoác; choàng; úp
- đồ đậy; cái chụp
- áo khoác; áo choàng
- cái lồng; lồng (lồng nuôi gà)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.