眼罩眼罩 (yǎnzhào)yǎnzhàoTừ loạiDanh từHán Việtnhãn tráoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bịt mắt2đèn chớp (cho một con ngựa, v.v.)3mặt nạ mắt4miếng che mắt