Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羊肉馅 (yángròuxiàn)

yángròuxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương nhụ hãm

Nghĩa

  1. thịt cừu băm nhỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ