Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国地质调查局 (měiguó dì zhì diàochá jú)

měiguó dì zhì diàochá jú

Hán Việt
mĩ quốc địa chất điệu tra cục

Nghĩa

  1. Cơ quan khảo sát địa chất Hoa Kỳ (USGS)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ