Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国电话电报公司 (měiguó diànhuà diànbào gōngsī)

měiguó diànhuà diànbào gōngsī

Hán Việt
mĩ quốc điện thoại điện báo công ti

Nghĩa

  1. AT&T

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ