Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国能源部 (měiguó néngyuán bù)

měiguó néngyuán bù

Hán Việt
mĩ quốc năng nguyên bộ

Nghĩa

  1. Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ