Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美联储 (měiliánchǔ)

měiliánchǔ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mĩ liên trừ

Nghĩa

  1. Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), ngân hàng trung ương Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ