Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羞涩 (xiūsè)

xiūsè

Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
tu sáp

Nghĩa

  1. khó xử; thái độ không tự nhiên, gượng gạo; e; xẻn lẻn; hổ
  2. ngượng; ngượng mặt
  3. dại mặt
  4. choèn choẹt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 羞涩