Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羡
慕
嫉
妒
恨
羡慕嫉妒恨 (Xiànmù jídù hèn)
Xiànmù jídù hèn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghen tị, ghen tị, ghét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羡
xiàn
ao ước; họ Tiễn
慕
mù
ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ; họ Mộ
嫉
jí
đố kị; ghen ghét
妒
dù
đố kị; ghen ghét; ghét; đố kỵ
恨
hèn
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn; hối hận; ân hận