Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

群众 (qúnzhòng)

qúnzhòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần chúng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quần chúng
  2. quần chúng; người dân (chỉ những người không tham gia vào Đảng, Đoàn)
  3. quần chúng; người dân (chỉ những người không giữ cương vị lãnh đạo)
  4. đại chúng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 群众