Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
翩
然
而
至
翩然而至 (piānrán'érzhì)
piānrán'érzhì
Hán Việt
phiên nhiên nhi chí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vấp ngã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
翩
piān
bay nhanh; bay vọt
然
rán
đúng; không sai; như vậy; như thế; thế này; như thế kia
而
ér
và (liên từ, không nối với danh từ); mà; nhưng
至
zhì
đến; đến nỗi; đến mức; thậm chí