老年老年 (lǎonián)lǎoniánTừ loạiDanh từ, Từ chỉ thời gian, Tính từHán Việtlão niênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người già (trên sáu bảy mươi tuổi); lớn tuổi2tuổi già