老百姓老百姓 (lǎobǎixìng)lǎobǎixìngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtlão bá tínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhân dân; dân cư; thường dân; dân thường (phân biệt với quân nhân và cán bộ nhà nước)