Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老虎凳 (lǎohǔdèng)

lǎohǔdèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão hổ đắng

Nghĩa

  1. ghế hùm (hình phạt tra tấn thời xưa, người ngồi trên chiếc ghế dài, duổi thẳng chân ra, trói chặt đầu gối với ghế, rồi đệm dần gạch dưới gót chân, đệm càng cao…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ