老虎钳老虎钳 (lǎohǔqián)lǎohǔqiánTừ loạiDanh từHán Việtlão hổ kiềmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn ê-tô (tiếng Anh: vice)2kìm nhổ đinh; cái kìm