Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
老
资
格
老资格 (lǎozīgé)
lǎozīgé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão tư các
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cựu chiến binh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách