老骨头老骨头 (lǎogǔtou)lǎogǔtouTừ loạiDanh từHán Việtlão cốt đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cơ thể già nua mệt mỏi (thuật ngữ thông tục, được sử dụng một cách đùa cợt hoặc bất cần)