考试 (kǎoshì)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- khảo thí
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thi; kiểm tra; sát hạch
- cuộc thi; kỳ thi; bài kiểm tra
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.