Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
考
卷
考卷 (kǎojuàn)
kǎojuàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảo quyển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bài thi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
考
kǎo
thi; hỏi; đố; thi cử; thi; hỏi
卷
juàn
sách vở; sách; quyển; cuốn