Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
考
古
题
考古题 (Kǎogǔtí)
Kǎogǔtí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Câu hỏi khảo cổ học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
考
kǎo
thi; hỏi; đố; thi cử; thi; hỏi
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
题
tí
đề mục, câu hỏi; viết vào; đề chữ