而且而且 (érqiě)érqiěCấp độ HSKHSK 3Từ loạiLiên Từ, Phó từ, 连Hán Việtnhi thảTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mà còn; với lại, hơn nữa, vả lại, thêm nữa; lại nữa; với lại