Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耐
力
耐力 (nàilì)
nàilì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nại lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sự nhẫn nại, sức bền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耐
nài
chịu nổi; chịu đựng; dằn lòng được; nén được
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
Từ có chứa 耐力
忍耐力
rěnnàilì
nhẫn nại lực
sự cường tráng; kiên nhẫn