Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耕地 (gēngdì)

gēngdì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
canh địa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cày ruộng; cày bừa; cày cấy
  2. đất canh tác; đất trồng trọt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 耕地