耕地 (gēngdì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- canh địa
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cày ruộng; cày bừa; cày cấy
- đất canh tác; đất trồng trọt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.