Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
职
业
素
质
职业素质 (zhíyèsùzhì)
zhíyèsùzhì
Hán Việt
chức nghiệp tố chất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự chuyên nghiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
职
zhí
chức vụ; trách nhiệm; chức; chức quyền
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
质
zhì
tính chất; bản chất; chất lượng