联想联想 (liánxiǎng)liánxiǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtliên tưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên tưởng; nghĩ đến2Lenovo ( tên hãng máy tính)