Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
聚
乙
烯
聚乙烯 (jùyǐxī)
jùyǐxī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tụ ất hy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
polyetylen
2
polythene
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
聚
jù
tụ tập; tụ họp; tập hợp
乙
yǐ
ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B; họ Ất
烯
xī
hyđro cacbua chưa no; ankin