Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
聚
酯
纤
维
聚酯纤维 (jùzhǐxiānwéi)
jùzhǐxiānwéi
Hán Việt
tụ chỉ tiêm duy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợi polyester
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
聚
jù
tụ tập; tụ họp; tập hợp
酯
zhǐ
ê-te (hoá học)
纤
xiān
nhỏ bé
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì