Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聪敏 (cōngmǐn)

cōngmǐn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thông mẫn

Nghĩa

  1. thông minh; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo
  2. sáng láng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ