Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肉
瘤
肉瘤 (ròuliú)
ròuliú
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhụ lựu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bướu thịt; bướu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
瘤
liú
nhọt; u
Từ có chứa 肉瘤
卡波西氏肉瘤
kǎ bō xī shì ròuliú
ca ba tây thị nhụ lựu
bát quái