Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肉酱 (ròujiàng)

ròujiàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhụ tương

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) băm nhỏ
  2. một người bị cắt thành nhiều mảnh
  3. nước sốt thịt băm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 肉酱