Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肚
脐
肚脐 (dùqí)
dùqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đỗ tề
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rốn; cái rốn
2
cuống rốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肚
dù
bụng; cái bụng
脐
qí
rốn; cuống rốn; yếm cua
Từ có chứa 肚脐
肚脐眼
dùqíyǎn
đỗ tề nhãn
lỗ rốn