Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肝脏 (gānzàng)

gānzàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can tạng

Nghĩa

  1. gan; lá gan
  2. buồng gan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ