Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肠
道
肠道 (chángdào)
chángdào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trường đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ruột
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肠
cháng
ruột; trường
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
Từ có chứa 肠道
胃肠道
wèichángdào
vị trường đạo
Vị tràng đạo; đường tiêu hóa dưới