Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肢体冲突 (zhītǐchōngtú)

zhītǐchōngtú

Hán Việt
chi thể xung đột

Nghĩa

  1. trận đánh
  2. cuộc gặp gỡ thể xác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ