Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肺炎双球菌 (fèiyán shuāng qiújùn)

fèiyán shuāng qiújùn

Hán Việt
phế viêm song cầu khuẩn

Nghĩa

  1. Diplococcus pneumoniae

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ