Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胆
子
胆子 (dǎnzi)
dǎnzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảm tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lòng dũng cảm; lòng can đảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胆
dǎn
túi mật; táo bạo; gan; gan dạ; gan góc; can đảm
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 胆子
壮起胆子
zhuàngqǐdǎnzi
tráng khởi đảm tử
tiếp tục với cái gì đó mặc dù sợ hãi; thể hiện một khuôn mặt dũng cảm